уточнение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уточнение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utočnénije |
| khoa học | utočnenie |
| Anh | utochneniye |
| Đức | utotschnenije |
| Việt | utotrneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
уточнение gt
- (действие) [sự] làm chính xác thêm, giải thích rõ thêm, xác định rõ thêm, làm sáng tỏ, san định.
- (поправка) [điều] giải thích thêm, xác định thêm.
- вносить уточнения в формулировку — bổ sung những điều giải thích thêm vào cách diễn đạt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уточнение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)