ухаживать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của ухаживать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uháživat' |
| khoa học | uxaživat' |
| Anh | ukhazhivat |
| Đức | uchaschiwat |
| Việt | ukhagiivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
ухаживать Thể chưa hoàn thành (( за Т))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ухаживать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)