фигурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фигурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | figúrnyj |
| khoa học | figurnyj |
| Anh | figurny |
| Đức | figurny |
| Việt | phigurny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фигурный
- (Có) Hình phức tạp, hình dáng phức tạp, hình, hình dáng; (с узором) [có] trang trí, hoa văn, hình vẽ.
- (исполняемый с фигурами) [theo] vũ hình, hình múa, hình nhảy; hình trượt múa.
- фигурное катание — [на коньках] — [môn] trượt múa trên băng, trượt băng nghệ thuật
- фигурный полёт плавание — спорт. — [môn] bơi lội xếp hình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фигурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)