физик
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]физи́к (fizík) gđ (giống cái физи́чка)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “физик”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
- “физик”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
- Dimitrova-Todorova, L. D., Selimski, L. P. (biên tập) (2017), “физѝк”, trong Български етимологичен речник [Từ điển Từ nguyên tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), tập 8 (тèсам – фя̀калка), Sofia: Prof. Marin Drinov Pubg. House, →ISBN, tr. 775
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nga фи́зик (fízik). Dẫn xuất từ tiếng Latinh physica (“khoa học tự nhiên”), từ tiếng Hy Lạp cổ φυσική ἐπιστήμη (phusikḗ epistḗmē).
Danh từ
[sửa]физик (fıyzıyk)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | физик (fıyzıyk) | физиктер (fıyzıykter) |
| sinh cách | физиктің (fıyzıyktiŋ) | физиктердің (fıyzıykterdiŋ) |
| dữ cách | физикке (fıyzıykke) | физиктерге (fıyzıykterge) |
| đối cách | физикті (fıyzıykti) | физиктерді (fıyzıykterdi) |
| định vị cách | физикте (fıyzıykte) | физиктерде (fıyzıykterde) |
| ly cách | физиктен (fıyzıykten) | физиктерден (fıyzıykterden) |
| cách công cụ | физикпен (fıyzıykpen) | физиктермен (fıyzıyktermen) |
| cách tương tự | физиктей (fıyzıyktey) | физиктердей (fıyzıykterdey) |
Tiếng Mông Cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]физик (fizik)
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]фи́зик (fízik) gđ hs (sinh cách фи́зика, danh cách số nhiều фи́зики, sinh cách số nhiều фи́зиков)
Biến cách
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]фи́зик (fízik) gc vs sn
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Danh từ tiếng Mông Cổ
- Từ 2 âm tiết tiếng Mông Cổ
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Vần:Tiếng Nga/ik
- Vần:Tiếng Nga/ik/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ hữu sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nga
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Nga