фраза
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của фраза
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fráza |
| khoa học | fraza |
| Anh | fraza |
| Đức | frasa |
| Việt | phrada |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фраза gc
- Câu, vâu văn, câu nói; câu cú, câu kệ.
- длинная фраза — câu (câu văn, câu nói) dài, câu cú dài dòng, câu kệ lằng nhằng
- (напыщенное выражение) lời lẽ văn hoa, câu nói suông, lời lẽ ba hoa, lời lẽ, câu nói.
- пустые фразы — lời lẽ rỗng tuếch
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (муз.) Tiết nhạc, nhạc tiết, nhạc cú.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фраза”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)