Bước tới nội dung

хитрость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của хитрость
Chữ Latinh
LHQ hítrost'
khoa học xitrost'
Anh khitrost
Đức chitrost
Việt khitroxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

хитрость gc

  1. (Sự, tính) Láu lỉnh, ranh mãnh, tinh ranh.
  2. (thông tục) (изобретательность) [sự, tài] nhanh trí, khéo léo, tinh khôn.
  3. (уловка) mưu mẹo, mưu kế, mưu chước, mánh khóe, mưu, kế, chước, mẹo.
    военная хитрость — mưu chước (mưu kế, mưu mẹo) quân sự, chước (mưu, kế, mẹo) nhiều binh, chiến mưu, nghi binh
  4. (thông tục) (скрытый смысль чего-л. ) ẩn ý.
    не велика хитрость — (+ не опр.) — ... thì chẳng khó khăn (phức tạp) gì

Tham khảo