хитрость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хитрость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hítrost' |
| khoa học | xitrost' |
| Anh | khitrost |
| Đức | chitrost |
| Việt | khitroxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
хитрость gc
- (Sự, tính) Láu lỉnh, ranh mãnh, tinh ranh.
- (thông tục) (изобретательность) [sự, tài] nhanh trí, khéo léo, tinh khôn.
- (уловка) mưu mẹo, mưu kế, mưu chước, mánh khóe, mưu, kế, chước, mẹo.
- военная хитрость — mưu chước (mưu kế, mưu mẹo) quân sự, chước (mưu, kế, mẹo) nhiều binh, chiến mưu, nghi binh
- (thông tục) (скрытый смысль чего-л. ) — ẩn ý.
- не велика хитрость — (+ не опр.) — ... thì chẳng khó khăn (phức tạp) gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хитрость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)