хищнический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của хищнический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | híščničeskij |
| khoa học | xiščničeskij |
| Anh | khishchnicheski |
| Đức | chischtschnitscheski |
| Việt | khisnitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
хищнический
- (Thuộc về) Đông vật ăn thịt, thú dữ, mãnh thú, ác thú, chim dữ, mãnh cầm, ác điểu; hung ác, hung dữ.
- хищнические инстинкты — bản năng ác thú (thú dữ, hung ác, thú tính)
- (грабительский) tham tàn, tàn bạo.
- хищническая эксплуатация — sự bóc lột tham tàn (tàn bạo)
- (бесхозяйственный) bừa bãi, vô trách nhiệm.
- хищническая вырубка леса — [sự] đốn rừng bừa bãi, đẵn cây bừa bãi trong rừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хищнический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)