ходкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của ходкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | hódkij |
| khoa học | xodkij |
| Anh | khodki |
| Đức | chodki |
| Việt | khođki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ходкий (thông tục)
- (о выражении и т. п. ) thông dụng, thường dùng, thịnh hành.
- (о товаре и т. п. ) được ưa chuộng, được nhiều người mua, [bán] chạy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ходкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)