ценность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ценность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | cénnost' |
| khoa học | cennost' |
| Anh | tsennost |
| Đức | zennost |
| Việt | txennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ценность gc
- Giá trị, giá.
- (значимость) giá trị, ý nghĩa, tầm quan trọng.
- представлять большую ценность — có giá trị (ý nghĩa, tầm quan trọng lớn)
- не представлять не какой ценности — không có giá trị gì, vô giá trị
- (ценный предмет) vật quý, của báu, bảo vật; перен. giá trị.
- культурные ценности — những giá trị văn hóa
- материальные ценности — эк. — những giá trị vật chất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ценность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)