честный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của честный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čéstnyj |
| khoa học | čestnyj |
| Anh | chestny |
| Đức | tschestny |
| Việt | trextny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
честный
- Thật thà, thẳng thắn, ngay thật, ngay thẳng, chân thật, lương thiện, trung thực, trung trực, chính trực, thản bạch.
- честные люди — những người lương thiện (trung thực, trung trực, chính trực)
- честные глаза — cặp mắt chân thật (ngay thật)
- честные намерения — ý định chân thành (chân thật, thành thực)
- честный заработок — tiền kiếm được bằng cách lương thiện
- честное имя — thanh danh
- честное слово! — nói thật đấy!, lời nói danh dự đấy!
- давать честное слово — hứa là thật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “честный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)