членство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của членство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | člénstvo |
| khoa học | členstvo |
| Anh | chlenstvo |
| Đức | tschlenstwo |
| Việt | trlenxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
членство gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “членство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)