чувствительность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чувствительность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čuvstvítel'nost' |
| khoa học | čuvstvitel'nost' |
| Anh | chuvstvitelnost |
| Đức | tschuwstwitelnost |
| Việt | truvxtvitelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
чувствительность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чувствительность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)