чудесный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чудесный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čudésnyj |
| khoa học | čudesnyj |
| Anh | chudesny |
| Đức | tschudesny |
| Việt | truđexny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чудесный
- (сверхъестественный) mầu nhiệm, màu nhiệm, huyền diệu, huyền bí, thần bí.
- (замечательный) tuyệt vời, tuyệt trần.
- у неё чудесный голос — nàng có giọng hát tuyệt trần, chị ấy có giọng nói tuyệt vời
- чудесный народ — những người tuyệt vời (rất tốt)
- чудесный день — một ngày tuyệt vời (tuyệt trần, rất tốt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чудесный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)