чудовищный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

чудовищный

  1. Quái gở, quái đản, quái dị, kỳ quái.
    чудовищный зверь — con quái vật, con vật kỳ quái
  2. (огромный, гиганский) to lớn, đồ sộ, khổng lồ, quái gở, quái dị, kỳ quái, lạ thường.
    чудовищный аппетит — [sự] háu ăn quái dị, ăn dẫu lạ thường
  3. (необычайный) ghê gớm, ghê rợn, kinh tởm, kỳ quái, lạ thường, khủng khiếp.
    чудовищное преступление — tội ác ghê rợn (kinh tởm, tày trời, ghê gớm, khủng khiếp)

Tham khảo[sửa]