чудовищный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của чудовищный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | čudóviščnyj |
| khoa học | čudoviščnyj |
| Anh | chudovishchny |
| Đức | tschudowischtschny |
| Việt | truđovisny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
чудовищный
- Quái gở, quái đản, quái dị, kỳ quái.
- чудовищный зверь — con quái vật, con vật kỳ quái
- (огромный, гиганский) to lớn, đồ sộ, khổng lồ, quái gở, quái dị, kỳ quái, lạ thường.
- чудовищный аппетит — [sự] háu ăn quái dị, ăn dẫu lạ thường
- (необычайный) ghê gớm, ghê rợn, kinh tởm, kỳ quái, lạ thường, khủng khiếp.
- чудовищное преступление — tội ác ghê rợn (kinh tởm, tày trời, ghê gớm, khủng khiếp)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “чудовищный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)