Bước tới nội dung

шафран

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

шафран

  1. (Бот.) [cây] tây tạng hồng hoa, kỵ phù lam, phan hồng hoa, nghệ tây (Crocus sativus).

Tham khảo