шестнадцатилетний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của шестнадцатилетний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | šestnadcatilétnij |
| khoa học | šestnadcatiletnij |
| Anh | shestnadtsatiletni |
| Đức | schestnadzatiletni |
| Việt | sextnađtxatiletni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
шестнадцатилетний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “шестнадцатилетний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)