шутить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

шутить Thể chưa hoàn thành

(Hoàn thành
пошутить)
  1. Nói đùa, nói chơi, nói bỡn, pha trò, bông lơn, bông đùa, bông phèng, bỡn cợt, đùa bỡn.
  2. (над Т) (насмехаться) chế giễu, chế nhạo, cười nhạo, bỡn cợt, đùa cợt, giễu cợt.
  3. (несерьёзно говорить) đùa, bỡn, đùa bỡn, nói đùa.
    вы шутите! — anh đùa (bỡn) đáy mà!, anh đùa rồi!
    я не шучу — tôi không phải [nói] đùa đau, tôi nói thật đáy
  4. (Т) (пренебрегать) bỡn cợt, đùa bỡn, đùa.
    шутить с огнём — đùa với lửa, chơi dao, vuốt râu hùm

Tham khảo[sửa]