Bước tới nội dung

экономия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của экономия
Chữ Latinh
LHQ ekonómija
khoa học èkonomija
Anh ekonomiya
Đức ekonomija
Việt economiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

экономия gc

  1. (Sự) Tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước; (бережливость) [sự] để dành, dè sẻn, dành dụm, tằn tiện.
    экономия электричества — [sự] tiết kiệm điện
    экономия времени, во времени — [sự] tiết kiệm thì giờ

Tham khảo