экономия

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

экономия gc

  1. (Sự) Tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước; (бережливость) [sự] để dành, dè sẻn, dành dụm, tằn tiện.
    экономия электричества — [sự] tiết kiệm điện
    экономия времени, во времени — [sự] tiết kiệm thì giờ

Tham khảo[sửa]