экспедиция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экспедиция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ekspedícija |
| khoa học | èkspedicija |
| Anh | ekspeditsiya |
| Đức | ekspedizija |
| Việt | ecxpeđitxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
экспедиция gc
- (Cuộc) Khảo sát, thám hiểm, thăm dò; (военная) [cuộc] viễn chinh.
- научная экспедиция — [cuộc] khảo sát khoa học
- полярная экспедиция — [cuộc] thám hiểm vùng cực
- (группа лиц) đoàn khảo sát, đoàn thám hiểm
- (геологическая) đoàn thăm dò
- (военная) đội biệt phái.
- спасательная экспедиция — đoàn cấp cứu
- (отправка чего-л. ) [sự] gửi đi
- (рассылка чего-л. ) [sự] phân phát.
- (отдел отправки) phòng nhận gửi
- (отделение почтамта) phòng phân phát.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “экспедиция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)