экстренный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của экстренный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ékstrennyj |
| khoa học | èkstrennyj |
| Anh | ekstrenny |
| Đức | ekstrenny |
| Việt | ecxtrenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
экстренный
- (срочный) cấp bách, khẩn cấp, gấp rút, cấp tốc, hỏa tốc.
- экстренный отъезд — [sự] ra đi cấp tốc
- экстренное дело — công việc gấp rút
- (непредвиденный, чрезвычайный) bất thường, đặc biệt.
- экстренный выпуск газеты — số báo đặc biệt
- экстренные расходы — chi phí bất thường
- экстренный случай — trường hợp bất thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “экстренный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)