Bước tới nội dung

эффективный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của эффективный
Chữ Latinh
LHQ effektívnyj
khoa học èffektivnyj
Anh effektivny
Đức effektiwny
Việt ephphectivny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

эффективный

  1. hiệu quả, có hiệu lực, hữu hiệu, công hiệu, hiệu dụng, hiệu nghiệm.
    эффективная мощность — công suất hiệu dụng
    эффективные меры — những biện pháp hữu hiệu (hiệu nghiệm, có hiệu quả)
    эффективная помошь — [sự] giúp đỡ có hiệu quả
    эффективное лекарство — thuốc công hiệu (hiệu nghiệm)

Tham khảo