ярко

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

ярко

  1. (Một cách) Sáng, rực, sáng chói, chói lọi, rực rỡ; (пёстро) [một cách] sặc sỡ, lòe loẹt.
    ярко гореть — rực cháy, cháy rực
    ярко блестеть — sáng chói, sáng ngời
    ярко раскрашенный — bôi màu rực rỡ
    ярко одетый — mặc áo tươi màu; ăn mặc lòe loẹt (sặc sỡ)
  2. (перен.) [một cách] chói lọi, rõ rệt, rõ ràng.
    ярко свидетельствовать о чём-л. — chứng tỏ rõ ràng (rõ rệt) rằng...

Tham khảo[sửa]