ярко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ярко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | járko |
| khoa học | jarko |
| Anh | yarko |
| Đức | jarko |
| Việt | iarco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
ярко
- (Một cách) Sáng, rực, sáng chói, chói lọi, rực rỡ; (пёстро) [một cách] sặc sỡ, lòe loẹt.
- ярко гореть — rực cháy, cháy rực
- ярко блестеть — sáng chói, sáng ngời
- ярко раскрашенный — bôi màu rực rỡ
- ярко одетый — mặc áo tươi màu; ăn mặc lòe loẹt (sặc sỡ)
- (перен.) [một cách] chói lọi, rõ rệt, rõ ràng.
- ярко свидетельствовать о чём-л. — chứng tỏ rõ ràng (rõ rệt) rằng...
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ярко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)