яростный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của яростный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | járostnyj |
| khoa học | jarostnyj |
| Anh | yarostny |
| Đức | jarostny |
| Việt | iaroxtny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
яростный
- Giận giữ, tức giận, dữ tợn, dữ dội, hung dữ, hằm hằm.
- яростный взгляд — mắt nhìn hằm hằm (giận dữ)
- яростный ветер — gió dữ dội, cuồng phong
- (перен.) (чрезмерный, крайний в своём проявлении) — mãnh liệt, mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệt.
- яростный бой — trận chiến đấu mãnh liệt (dữ dội)
- яростные нападки — những sự công kích dữ dội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “яростный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)