ящик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ящик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jáščik |
| khoa học | jaščik |
| Anh | yashchik |
| Đức | jaschtschik |
| Việt | iasic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ящик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ящик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)