Bước tới nội dung

ѕвѣзда

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ѕвезда звѣзда

Tiếng Slav Giáo hội cổ

[sửa]
Wikipedia tiếng Slav Giáo hội cổ có bài viết về:
Ѕвѣзда Сїрїи · ꙗже послѣди Слъньца наиꙗръчаи зьримъ Земл҄и свѣтъ даѥтъ

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Slav nguyên thủy *gvězda.

Danh từ

ѕвѣзда (dzvězda) gc

  1. Ngôi sao.

Biến cách

Biến cách của ѕвѣзда (thân từ a cứng)
số ít số đôi số nhiều
danh cách ѕвѣзд{{{2}}}а
dzvězd{{{2}}}a
ѕвѣзд{{{2}}}ѣ
dzvězd{{{2}}}ě
ѕвѣзд{{{2}}}
dzvězd{{{2}}}y
sinh cách ѕвѣзд{{{2}}}
dzvězd{{{2}}}y
ѕвѣзд{{{2}}}оу
dzvězd{{{2}}}u
ѕвѣзд{{{2}}}ъ
dzvězd{{{2}}}ŭ
dữ cách ѕвѣзд{{{2}}}ѣ
dzvězd{{{2}}}ě
ѕвѣзд{{{2}}}ама
dzvězd{{{2}}}ama
ѕвѣзд{{{2}}}амъ
dzvězd{{{2}}}amŭ
đối cách ѕвѣзд{{{2}}}ѫ
dzvězd{{{2}}}ǫ
ѕвѣзд{{{2}}}ѣ
dzvězd{{{2}}}ě
ѕвѣзд{{{2}}}
dzvězd{{{2}}}y
cách công cụ ѕвѣзд{{{2}}}оѭ
dzvězd{{{2}}}ojǫ
ѕвѣзд{{{2}}}ама
dzvězd{{{2}}}ama
ѕвѣзд{{{2}}}ами
dzvězd{{{2}}}ami
định vị cách ѕвѣзд{{{2}}}ѣ
dzvězd{{{2}}}ě
ѕвѣзд{{{2}}}оу
dzvězd{{{2}}}u
ѕвѣзд{{{2}}}ахъ
dzvězd{{{2}}}axŭ
hô cách ѕвѣзд{{{2}}}о
dzvězd{{{2}}}o
ѕвѣзд{{{2}}}ѣ
dzvězd{{{2}}}ě
ѕвѣзд{{{2}}}
dzvězd{{{2}}}y