ѕвѣзда
Giao diện
Tiếng Slav Giáo hội cổ
[sửa]
Cách viết khác
- звѣзда (zvězda)
- ⰷⰲⱑⰸⰴⰰ (dzvězda) — Glagolitic
Từ nguyên
Danh từ
ѕвѣзда (dzvězda) gc
Biến cách
| số ít | số đôi | số nhiều | |
|---|---|---|---|
| danh cách | ѕвѣзд{{{2}}}а dzvězd{{{2}}}a |
ѕвѣзд{{{2}}}ѣ dzvězd{{{2}}}ě |
ѕвѣзд{{{2}}}ꙑ dzvězd{{{2}}}y |
| sinh cách | ѕвѣзд{{{2}}}ꙑ dzvězd{{{2}}}y |
ѕвѣзд{{{2}}}оу dzvězd{{{2}}}u |
ѕвѣзд{{{2}}}ъ dzvězd{{{2}}}ŭ |
| dữ cách | ѕвѣзд{{{2}}}ѣ dzvězd{{{2}}}ě |
ѕвѣзд{{{2}}}ама dzvězd{{{2}}}ama |
ѕвѣзд{{{2}}}амъ dzvězd{{{2}}}amŭ |
| đối cách | ѕвѣзд{{{2}}}ѫ dzvězd{{{2}}}ǫ |
ѕвѣзд{{{2}}}ѣ dzvězd{{{2}}}ě |
ѕвѣзд{{{2}}}ꙑ dzvězd{{{2}}}y |
| cách công cụ | ѕвѣзд{{{2}}}оѭ dzvězd{{{2}}}ojǫ |
ѕвѣзд{{{2}}}ама dzvězd{{{2}}}ama |
ѕвѣзд{{{2}}}ами dzvězd{{{2}}}ami |
| định vị cách | ѕвѣзд{{{2}}}ѣ dzvězd{{{2}}}ě |
ѕвѣзд{{{2}}}оу dzvězd{{{2}}}u |
ѕвѣзд{{{2}}}ахъ dzvězd{{{2}}}axŭ |
| hô cách | ѕвѣзд{{{2}}}о dzvězd{{{2}}}o |
ѕвѣзд{{{2}}}ѣ dzvězd{{{2}}}ě |
ѕвѣзд{{{2}}}ꙑ dzvězd{{{2}}}y |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Slav Giáo hội cổ
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Slav Giáo hội cổ
- Tiếng Slav Giáo hội cổ entries with topic categories using raw markup
- Danh từ giống cái tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ thân từ a cứng tiếng Slav Giáo hội cổ
- Danh từ giống cái thân từ a cứng tiếng Slav Giáo hội cổ
- cu:Celestial bodies
