үс
Giao diện
Tiếng Dolgan
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: üs
Số từ
үс
- ba.
Tiếng Soyot
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: üs
Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *yāg.
Danh từ
[sửa]үс (üs)
- mỡ.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *ǖs. Cùng gốc với tiếng Chulym ӱс (üs), tiếng Tofa үс (üs), tiếng Shor ӱс (üs).
Danh từ
[sửa]үс (üs)
Tiếng Tatar Siberia
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: üs
Danh từ
үс
Tiếng Tofa
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: üs
Danh từ
үс
Đồng nghĩa
Tiếng Tuva
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: üs
Danh từ
үс
- mỡ.
Tiếng Yakut
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: üs
Số từ
үс
- ba.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Dolgan
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Dolgan
- Mục từ tiếng Soyot
- Danh từ tiếng Soyot
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Tofa
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Shor
- Mục từ tiếng Tatar Siberia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Tatar Siberia
- Mục từ tiếng Tofa
- Danh từ tiếng Tofa
- Mục từ tiếng Tuva
- Danh từ tiếng Tuva
- Mục từ tiếng Yakut
- Số tiếng Yakut