دی
Giao diện
Tiếng Ba Tư
[sửa]Từ nguyên
- (ng. 1) Từ tiếng Ba Tư cổ 𐎮𐎹𐎣 (di-ya-ka /diyaka/) < tiếng Ấn-Iran nguyên thủy *ȷ́ʰyás < tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰǵʰyés.
- (ng. 2) Từ tiếng Ba Tư trung đại ddw’ (Day, “Creator”).
- (ng. 3) Được vay mượn từ tiếng Anh dee.
Cách phát âm
- ng. 2
Phó từ
[sửa]| Dari | دی |
|---|---|
| Ba Tư Iran | |
| Tajik | ди (di) |
دی (di)
Tiền tố
دیـ (di-)
Từ dẫn xuất
Danh từ riêng
| Dari | دی |
|---|---|
| Ba Tư Iran | |
| Tajik | Дай (Day) |
دی (dey)
- Dey, tháng thứ mười của lịch Ba Tư dương lịch.
Danh từ
دی (dey)
- (thuộc phương ngữ, Bushehr, Khesht, Konartakhteh, Dashtestan) Mẹ.
دی (di)
- Phiên âm tên của chữ cái Latinh d sang tiếng Anh và các ngôn ngữ châu Âu khác.
Từ dẫn xuất
- دیانای (di-en-ey)
Tiếng Pashtun
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Pathan nguyên thủy *day < *dáγ, từ một dạng Iran trung đại tổ tiên *idág[1] < tiếng Iran nguyên thủy *Haytákah.
Cách phát âm
Đại từ
دی (day)
- Anh ta (ngôi thứ ba giống đực số ít có thê nhìn thấy).
Tham khảo
- ↑ Lỗi Lua trong Mô_đun:quote tại dòng 1141: |date= should contain a full date (year, month, day of month); use |year= for year.
Tiếng Punjab
[sửa]Yếu tố sau
Tiếng Shina
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
دی (dī)
- Con gái
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ba Tư
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Tư cổ tiếng Ba Tư
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư cổ tiếng Ba Tư
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Ba Tư
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Iran nguyên thủy tiếng Ba Tư
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Ba Tư
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Ba Tư
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Tư trung đại tiếng Ba Tư
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư trung đại tiếng Ba Tư
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Ba Tư
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Ba Tư
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Tư
- Phó từ tiếng Ba Tư
- tiếng Ba Tư entries with topic categories using raw markup
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Ba Tư
- Tiền tố/Không xác định ngôn ngữ
- Tiền tố tiếng Ba Tư
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- Danh từ riêng tiếng Ba Tư
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Ba Tư
- Từ phương ngữ tiếng Ba Tư
- Tiếng Ba Tư Dashtestani
- fa:Family
- fa:Latin letter names
- fa:Tháng trong lịch Ba Tư
- Mục từ tiếng Pashtun
- Từ kế thừa từ tiếng Pathan nguyên thủy tiếng Pashtun
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pathan nguyên thủy tiếng Pashtun
- Từ kế thừa từ tiếng Iran nguyên thủy tiếng Pashtun
- Từ dẫn xuất từ tiếng Iran nguyên thủy tiếng Pashtun
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pashtun
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Đại từ tiếng Pashtun
- Mục từ có mã chữ viết thừa tiếng Pashtun
- Mục từ tiếng Punjab
- Yếu tố sau
- Mục từ tiếng Shina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Shina
- Danh từ tiếng Shina
