dee

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

dee /ˈdi/

  1. Chữ D.
  2. (Kỹ thuật) Vòng hình D.

Tham khảo[sửa]