สัปดาห์

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Thái

Danh từ[sửa]

  1. tuần
    เราจะไปเที่ยว ๓ สัปดาห์ — Chúng tôi sẽ đi chơi 3 tuần.

Đồng nghĩa[sửa]

อาทิตย์

Tên bảy ngày

  1. วันอาทิตย์ (ngày Chữ Nhật)
  2. วันจันทร์ (ngày thứ hai)
  3. วันอังคาร (ngày thứ ba)
  4. วันพุธ (ngày thứ tư)
  5. วันพฤหัสบดี (ngày thứ năm)
  6. วันศุกร์ (ngày thứ sáu)
  7. วันเสาร์ (ngày thứ bảy)