Bước tới nội dung

კვამლი

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Gruzia cổ კუამლი (ḳuamli) < tiếng Kartvelia nguyên thủy *ḳwam- : *ḳwm- (khói). Đối với sự phát triển của nghĩa thứ hai, so sánh tiếng Armenia ծուխ (cux, khói; hộ gia đình), tiếng Nga дым (dym, khói; hộ gia đình).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [kʼʷamli]
  • Tách âm: კვამ‧ლი

Danh từ

[sửa]

კვამლი (ḳvamli) (không đếm được)

  1. Khói.
  2. Dạng thay thế của კომლი (ḳomli, hộ gia đình).

Biến cách

[sửa]
Biến cách của კვამლი (xem Phụ lục:Biến cách tiếng Gruzia)
số ít số nhiều số nhiều cổ
danh cách კვამლი (ḳvamli) კვამლები (ḳvamlebi) კვამლნი (ḳvamlni)
khiển cách კვამლმა (ḳvamlma) კვამლებმა (ḳvamlebma) კვამლთ(ა) (ḳvamlt(a))
tặng cách კვამლს(ა) (ḳvamls(a)) კვამლებს(ა) (ḳvamlebs(a)) კვამლთ(ა) (ḳvamlt(a))
sinh cách კვამლის(ა) (ḳvamlis(a)) კვამლების(ა) (ḳvamlebis(a)) კვამლთ(ა) (ḳvamlt(a))
cách công cụ კვამლით(ა) (ḳvamlit(a)) კვამლებით(ა) (ḳvamlebit(a))
cách trạng ngữ კვამლად(ა) (ḳvamlad(a)) კვამლებად(ა) (ḳvamlebad(a))
hô cách კვამლო (ḳvamlo) კვამლებო (ḳvamlebo) კვამლნო (ḳvamlno)

Ghi chú: dạng số nhiều cổ có thể không tồn tại.

Biến cách theo hậu giới từ của კვამლი (xem Phụ lục:Hậu giới từ tiếng Gruzia)
hậu giới từ tặng cách số ít số nhiều
-ზე (-ze, trên) კვამლზე (ḳvamlze) კვამლებზე (ḳvamlebze)
-თან (-tan, gần) კვამლთან (ḳvamltan) კვამლებთან (ḳvamlebtan)
-ში (-ši, trong) კვამლში (ḳvamlši) კვამლებში (ḳvamlebši)
-ვით (-vit, giống) კვამლივით (ḳvamlivit) კვამლებივით (ḳvamlebivit)
hậu giới từ sinh cách số ít số nhiều
-თვის (-tvis, cho) კვამლისთვის (ḳvamlistvis) კვამლებისთვის (ḳvamlebistvis)
-ებრ (-ebr, giống) კვამლისებრ (ḳvamlisebr) კვამლებისებრ (ḳvamlebisebr)
-კენ (-ḳen, đối với) კვამლისკენ (ḳvamlisḳen) კვამლებისკენ (ḳvamlebisḳen)
-გან (-gan, từ/của) კვამლისგან (ḳvamlisgan) კვამლებისგან (ḳvamlebisgan)
-ადმი (-admi, có mối quan hệ với) კვამლისადმი (ḳvamlisadmi) კვამლებისადმი (ḳvamlebisadmi)
hậu giới từ cách công cụ số ít số nhiều
-დან (-dan, từ) კვამლიდან (ḳvamlidan) კვამლებიდან (ḳvamlebidan)
-ურთ (-urt, cùng với) კვამლითურთ (ḳvamliturt) კვამლებითურთ (ḳvamlebiturt)
hậu giới từ trạng ngữ số ít số nhiều
-მდე (-mde, lên đến) კვამლამდე (ḳvamlamde) კვამლებამდე (ḳvamlebamde)

Xem thêm

[sửa]