Bước tới nội dung

კუბო

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Gruzia

[sửa]

Từ nguyên

Từ tiếng Gruzia cổ კუბოჲ.

Cách phát âm

Danh từ

კუბო (ḳubo) (số nhiều კუბოები)

  1. Quan tài, áo quan.

Biến cách

Biến cách của კუბო (xem Phụ lục:Biến cách tiếng Gruzia)
số ít số nhiều số nhiều cổ
danh cách კუბო (ḳubo) კუბოები (ḳuboebi) კუბონი (ḳuboni)
khiển cách კუბომ (ḳubom) კუბოებმა (ḳuboebma) კუბოთ(ა) (ḳubot(a))
tặng cách კუბოს(ა) (ḳubos(a)) კუბოებს(ა) (ḳuboebs(a)) კუბოთ(ა) (ḳubot(a))
sinh cách კუბოს(ა) (ḳubos(a)) კუბოების(ა) (ḳuboebis(a)) კუბოთ(ა) (ḳubot(a))
cách công cụ კუბოთ(ა) (ḳubot(a)) კუბოებით(ა) (ḳuboebit(a))
cách trạng ngữ კუბოდ(ა) (ḳubod(a)) კუბოებად(ა) (ḳuboebad(a))
hô cách კუბოვ (ḳubov) კუბოებო (ḳuboebo) კუბონო (ḳubono)

Ghi chú: dạng số nhiều cổ có thể không tồn tại.

Biến cách theo hậu giới từ của კუბო (xem Phụ lục:Hậu giới từ tiếng Gruzia)
hậu giới từ tặng cách số ít số nhiều
-ზე (-ze, trên) კუბოზე (ḳuboze) კუბოებზე (ḳuboebze)
-თან (-tan, gần) კუბოსთან (ḳubostan) კუბოებთან (ḳuboebtan)
-ში (-ši, trong) კუბოში (ḳuboši) კუბოებში (ḳuboebši)
-ვით (-vit, giống) კუბოსავით (ḳubosavit) კუბოებივით (ḳuboebivit)
hậu giới từ sinh cách số ít số nhiều
-თვის (-tvis, cho) კუბოსთვის (ḳubostvis) კუბოებისთვის (ḳuboebistvis)
-ებრ (-ebr, giống) კუბოსებრ (ḳubosebr) კუბოებისებრ (ḳuboebisebr)
-კენ (-ḳen, đối với) კუბოსკენ (ḳubosḳen) კუბოებისკენ (ḳuboebisḳen)
-გან (-gan, từ/của) კუბოსგან (ḳubosgan) კუბოებისგან (ḳuboebisgan)
-ადმი (-admi, có mối quan hệ với) კუბოსადმი (ḳubosadmi) კუბოებისადმი (ḳuboebisadmi)
hậu giới từ cách công cụ số ít số nhiều
-დან (-dan, từ) კუბოდან (ḳubodan) კუბოებიდან (ḳuboebidan)
-ურთ (-urt, cùng với) კუბოთურთ (ḳuboturt) კუბოებითურთ (ḳuboebiturt)
hậu giới từ trạng ngữ số ít số nhiều
-მდე (-mde, lên đến) კუბომდე (ḳubomde) კუბოებამდე (ḳuboebamde)

Từ dẫn xuất