Bước tới nội dung

それ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Cách viết khác
其れ
夫れ

Cách phát âm

[sửa]
  • (Tokyo) [sòré] (Heiban – [0]) ​
  • (Tokyo) [sóꜜrè] (Atamadaka – [1]) limited to the interjection sense
  • IPA(ghi chú): [so̞ɾe̞]
  • Âm thanh:(tập tin)

Đại từ

[sửa]

それ (sore) 

  1. Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó, cái kia, người kia, cái, cái mà, cái như thế,
  2. Người mà, cái mà, mà, như thế, đến thế, thế, như thế này, (thân mật) đến nỗi, rằng, là, để, để mà, đến nỗi, giá mà, bởi vì, là vì.

Tham khảo

[sửa]
  • Hasegawa, Masaharu; Yūichirō Imanishi, Hiroshi Itō, Hiroshi Yoshioka (1989) Shin Nihon Koten Bungaku Taikei 24: Tosa Nikki, Kagerō Nikki, Murasaki Shikibu Nikki, Sarashina Nikki, Tōkyō: Iwanami Shoten, →ISBN