それ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Cách viết khác |
|---|
| 其れ 夫れ 其 夫 |
Cách phát âm
[sửa]Đại từ
[sửa]それ (sore)
Tham khảo
[sửa]- Trần Bình An (2009) “Dự án Từ điển mở tiếng Việt - Open Vietnamese Dictionaries Project”, trong http://www.tudientiengviet.net, bản gốc lưu trữ 28 tháng 2 năm 2008.
- Hasegawa, Masaharu; Yūichirō Imanishi, Hiroshi Itō, Hiroshi Yoshioka (1989) Shin Nihon Koten Bungaku Taikei 24: Tosa Nikki, Kagerō Nikki, Murasaki Shikibu Nikki, Sarashina Nikki, Tōkyō: Iwanami Shoten, →ISBN
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Đại từ tiếng Nhật
- Ký tự hiragana tiếng Nhật