たかし
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của たかし – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| (Mục từ たかし (takashi) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 卓, 孝, 尊, 尭, 峻, 崇, 敬, 貴, 隆, 誉, 剛司, 卓史, 孝史, 孝司, 孝志, 尚志, 敬士, 聖, 貴之, 貴司, 貴史, 貴志, 隆史, 隆士, 隆司, 隆志, 高士, 高史, 高志, 充.)