グレートブリテン及び北アイルランド連合王国
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 及 | 北 | 連 | 合 | 王 | 国 |
| およ Lớp: S |
きた Lớp: 2 |
れん Lớp: 4 |
ごう Lớp: 2 |
おう Lớp: 1 |
こく Lớp: 2 |
| kun'yomi | goon | ||||
| Cách viết khác |
|---|
| グレートブリテン及び北アイルランド連合王國 (kyūjitai) グレートブリテンおよび北アイルランド連合王国 |
Từ nguyên
[sửa]Dịch sao phỏng từ tiếng Anh United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, tương đương với グレートブリテン (Gurēto Buriten, “Đảo Anh”) + 及び (oyobi, “và”) + 北アイルランド (Kita Airurando, “Bắc Ireland”) + 連合王国 (Rengō Ōkoku, “United Kingdom”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]グレートブリテン及び北アイルランド連合王国 (Gurēto Buriten oyobi Kita Airurando Rengō Ōkoku)
Xem thêm
[sửa]- イギリス (Igirisu)
- グレートブリテン及びアイルランド連合王国 (Gurēto Buriten oyobi Airurando Rengō Ōkoku)
Thể loại:
- Từ đánh vần với 及 là およ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 北 là きた tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 連 là れん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 合 là ごう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 王 là おう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 国 là こく tiếng Nhật
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 6 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với ー tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kana hỗn hợp tiếng Nhật
- ja:Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
- ja:Bắc Ireland
- ja:Quốc gia của châu Âu