一宇
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 一 là いち tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 宇 là う tiếng Nhật
- Từ có âm đọc goon tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 一 là かず tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 宇 là たか tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam