Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]

U+4E02, 丂
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E02

[U+4E01]
CJK Unified Ideographs
[U+4E03]

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Danh từ

giản.phồn.