Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+4E20, 丠
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-4E20

[U+4E1F]
CJK Unified Ideographs
[U+4E21]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Cồn

Dịch[sửa]