南蛮烏瓜
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 南 là なん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 蛮 là ばん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 烏 là からす tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 瓜 là うり tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Mục từ có 4 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Họ Bầu bí
- ja:Trái cây
