墈
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]墈 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+11, 14 nét, Thương Hiệt 土廿女尸 (GTVS), tứ giác hiệu mã 44127, hình thái ⿰土勘)
| ||||||||
墈 (bộ thủ Khang Hi 32, 土+11, 14 nét, Thương Hiệt 土廿女尸 (GTVS), tứ giác hiệu mã 44127, hình thái ⿰土勘)