媒場
Giao diện
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 媒場 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| moj˧˧ ʨɨə̤ŋ˨˩ | moj˧˥ tʂɨəŋ˧˧ | moj˧˧ tʂɨəŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| moj˧˥ tʂɨəŋ˧˧ | moj˧˥˧ tʂɨəŋ˧˧ | ||