媒場

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

媒場 viết theo chữ quốc ngữ

môi trường

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Từ nguyên[sửa]

+

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh