小蝶鮫
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 小 là こ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 蝶 là ちょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鮫 là さめ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Bộ Cá tầm
