岡本
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Cách phát âm
- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄍㄤ ㄅㄣˇ
- Quảng Đông (Việt bính): gong1 bun2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄍㄤ ㄅㄣˇ
- Bính âm thông dụng: Gangběn
- Wade–Giles: Kang1-pên3
- Yale: Gāng-běn
- Quốc ngữ La Mã tự: Gangbeen
- Palladius: Ганбэнь (Ganbɛnʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /kɑŋ⁵⁵ pən²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: gong1 bun2
- Yale: gōng bún
- Bính âm tiếng Quảng Đông: gong1 bun2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: gong1 bun2
- IPA Hán học (ghi chú): /kɔːŋ⁵⁵ puːn³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ riêng
岡本
- Từ vay mượn chính tả of the tiếng Nhật surname 岡本, Okamoto
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 岡 | 本 |
| おか Lớp: 4 |
もと Lớp: 1 |
Đại từ
[sửa]岡本 (Okamoto)
- Tên một họ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 岡 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 本 tiếng Trung Quốc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ riêng
- tiếng Trung Quốc renderings of tiếng Nhật surnames
- tiếng Trung Quốc terms derived from tiếng Nhật
- tiếng Trung Quốc terms borrowed from tiếng Nhật
- tiếng Trung Quốc orthographic borrowings from tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 岡 là おか tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 本 là もと tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật