Bước tới nội dung

岡本

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

Cách phát âm


Danh từ riêng

岡本

  1. Từ vay mượn chính tả of the tiếng Nhật surname 岡本, Okamoto

Tiếng Nhật

Kanji trong mục từ này
岡 本
おか
Lớp: 4
もと
Lớp: 1

Đại từ

岡(おか)本(もと) (Okamoto) 

  1. Tên họ