Bước tới nội dung

岩倉

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Wikipedia tiếng Nhật có một bài viết về:
Kanji trong mục từ này
いわ
Lớp: 2
くら
Lớp: 4
kun'yomi

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

(いわ)(くら) (Iwakura) 

  1. Iwakura (một thành phố của Aichi, Nhật Bản)
  2. Tên một họ

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
cliff; rock
barn; granary; storehouse
barn; granary; storehouse; cabin; hold (in ship)
 
phồn. (岩倉)
giản. (岩仓)
Wikipedia có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 岩倉 (Iwakura).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

岩倉

  1. () :w:vi:Iwakura, Aichi (một thành phố của Aichi, Nhật Bản)