岩石

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Wikipedia-logo.png
Wikipedia có bài viết về:

Chữ Nhật hỗn hợp: 岩石 (hiragana Chữ Nhật hỗn hợp: がんせき, romaji ganseki)

  1. đá