持续

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

持续

  1. tiếp tục , tiếp

Dịch[sửa]

Đồng nghĩa[sửa]