林檎飴
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 林 là りん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 檎 là ご tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 飴 là あめ tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Kẹo