歷史性水域
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Danh từ
歷史性水域
- lịch sử tính thủy vực. Thủy vực có từ hai chính thể trở lên tranh chấp từ lâu chưa giải quyết xong.
歷史性水域
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |