沖巨頭
Giao diện
Thể loại:
- Mục từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 沖 là おき tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 巨 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 頭 tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Phân thứ bộ Cá voi
