照貓畫虎
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]according to; in accordance with; to shine according to; in accordance with; to shine; to illuminate; to reflect; photograph |
cat | draw; picture; painting | hổ | ||
|---|---|---|---|---|---|
| phồn. (照貓畫虎) | 照 | 貓 | 畫 | 虎 | |
| giản. (照猫画虎) | 照 | 猫 | 画 | 虎 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄓㄠˋ ㄇㄠ ㄏㄨㄚˋ ㄏㄨˇ
- Quảng Đông (Việt bính): ziu3 maau1 waak6 fu2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄓㄠˋ ㄇㄠ ㄏㄨㄚˋ ㄏㄨˇ
- Bính âm thông dụng: jhàomaohuàhǔ
- Wade–Giles: chao4-mao1-hua4-hu3
- Yale: jàu-māu-hwà-hǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: jawmhauhuahhuu
- Palladius: чжаомаохуаху (čžaomaoxuaxu)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂɑʊ̯⁵¹ mɑʊ̯⁵⁵ xu̯ä⁵¹ xu²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: ziu3 maau1 waak6 fu2
- Yale: jiu māau waahk fú
- Bính âm tiếng Quảng Đông: dziu3 maau1 waak9 fu2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: jiu3 mao1 wag6 fu2
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡siːu̯³³ maːu̯⁵⁵ waːk̚² fuː³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Thành ngữ
[sửa]照貓畫虎
Đồng nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Chinese entries with potentially decomposable titles
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ tiếng Quảng Đông
- Thành ngữ truyền thống tiếng Trung Quốc
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quan Thoại
- Thành ngữ truyền thống tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 照 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 貓 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 畫 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 虎 tiếng Trung Quốc