片仮名
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 片 | 仮 | 名 |
| かた Lớp: 6 |
か Lớp: 5 |
な Lớp: 1 |
| kun'yomi | ||
| Cách viết khác |
|---|
| 片假名 (kyūjitai) |
Từ ghép giữa 片 (kata) + 仮名 (kana). 片 cùng gốc với 方 (kata).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:Jpan-headword tại dòng 909: Parameter "kyu" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 1 2 Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- 1 2 1997, 新明解国語辞典 (Shin Meikai Kokugo Jiten), ấn bản lần thứ năm (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Sanseidō, →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 片 là かた tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 仮 là か tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 名 là な tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
